hemovore
/ˈhiːməvɔː(r)/Danh từ
- (sinh học) Một sinh vật lấy máu làm nguồn dinh dưỡng chính của nó; ví dụ về hemovores bao gồm đỉa, bọ chét, ve, muỗi, dơi ma cà rồng và chim sẻ mặt đất ma cà rồng.(biology) An organism that ingests blood as the main part of its diet; examples of hemovores include leeches, fleas, ticks, mosquitos, vampire bats, and the vampire ground finch.Từ đồng nghĩa:vampire
Chưa có góp ý cho “hemovore”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hemovore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish