hypogeous

/ˌhī-pə-ˈjē-əl/
Tính từ
  1. (sinh vật học) Sống và trưởng thành dưới lòng đất; dưới lòng đất
    (biology) Living or maturing underground; subterranean
    Từ đồng nghĩa:hypogeanhypogeal
🎬 Nghe “hypogeous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish