industrial arts
/ˌɪnˈdəstriəl ɑrts/Danh từ
- Các nghệ thuật thực tế, chẳng hạn như kỹ thuật, gia công kim loại hoặc nghề mộc.The practical arts, such as engineering, metalworking or carpentry.Holonym: technologyTừ đồng nghĩa: công nghệTừ đồng nghĩa:trades
- Môn học hoặc lĩnh vực chủ đề, giảng dạy kiến thức và kỹ năng cần thiết để làm việc với các công cụ và máy móc.The academic discipline, or subject area, teaching the knowledge and skills needed to work with tools and machinery.The high school curriculum of the era included industrial arts, home economics, business administration, fine arts, music, physical education, and intramural and extramural sports, all on top of the three Rs.Chương trình giảng dạy trung học thời đó bao gồm nghệ thuật công nghiệp, kinh tế gia đình, quản trị kinh doanh, mỹ thuật, âm nhạc, thể dục, thể thao trong và ngoài trường, tất cả đều dựa trên ba R.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “industrial arts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish