inlighted
Tính từ
- Thắp sáng hoặc thắp sáng; được chiếu sáng.Lit up or lighted; illuminated.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của inlightsimple past and past participle of inlight
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inlighted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish