illuminated

/ɪˈluːməˌneɪt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "illuminated". Phiên âm /ɪˈluːməˌneɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "illuminated" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “illuminated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish