peng
/ˈlē-ˈpəŋ/Danh từ
- (Thần thoại Trung Quốc) Một loài chim khổng lồ trong truyền thuyết.(Chinese mythology) A legendary enormous bird.Từ đồng nghĩa:roc
Tính từ
- (Manglish, Singlish, chủ yếu là thuộc tính của đồ uống) Đá; có thêm đá.(Manglish, Singlish, chiefly attributive, of a drink) Iced; with ice added.
- (chủ yếu là MTE, MLE) Hấp dẫn về thể chất hoặc tình dục.(chiefly MTE, MLE) Physically or sexually attractive.
- (chủ yếu là MTE, MLE) Có chất lượng cao nhất; xuất sắc; tuyệt vời.(chiefly MTE, MLE) Of the highest quality; excellent; splendid.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “peng” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish