peng

/ˈlē-ˈpəŋ/
Danh từ
  1. (Thần thoại Trung Quốc) Một loài chim khổng lồ trong truyền thuyết.
    (Chinese mythology) A legendary enormous bird.
    Từ đồng nghĩa:roc
Tính từ
  1. (Manglish, Singlish, chủ yếu là thuộc tính của đồ uống) Đá; có thêm đá.
    (Manglish, Singlish, chiefly attributive, of a drink) Iced; with ice added.
  2. (chủ yếu là MTE, MLE) Hấp dẫn về thể chất hoặc tình dục.
    (chiefly MTE, MLE) Physically or sexually attractive.
    Từ đồng nghĩa:fithotlengalluringappealing
  3. (chủ yếu là MTE, MLE) Có chất lượng cao nhất; xuất sắc; tuyệt vời.
    (chiefly MTE, MLE) Of the highest quality; excellent; splendid.
🎬 Nghe “peng” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish