lay bare

/ˈbeɚ/
Động từ
  1. Để trần; dải.
    To make bare; strip.
    Từ đồng nghĩa:crackopenunsealnake
  2. (Nghĩa bóng) Lộ ra, vạch trần, vạch trần.
    (figuratively) To expose to view, reveal, uncover.
    Từ đồng nghĩa:crackopenunsealnake
🎬 Nghe “lay bare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish