leng
/lɛŋ/Tính từ
- (MLE) Từ đồng nghĩa với peng (“hấp dẫn, xuất sắc”).(MLE) Synonym of peng (“attractive, excellent”).Từ đồng nghĩa:peng
Danh từ
- (MLE, đếm được) Súng.(MLE, countable) A gun.
- (MLE) Một người phụ nữ hay phụ nữ hấp dẫn.(MLE) An attractive woman or women.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “leng” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish