leng

/lɛŋ/
Tính từ
  1. (MLE) Từ đồng nghĩa với peng (“hấp dẫn, xuất sắc”).
    (MLE) Synonym of peng (“attractive, excellent”).
    Từ đồng nghĩa:peng
Danh từ
  1. (MLE, đếm được) Súng.
    (MLE, countable) A gun.
  2. (MLE) Một người phụ nữ hay phụ nữ hấp dẫn.
    (MLE) An attractive woman or women.
🎬 Nghe “leng” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish