letters credential

/ˈlɛtərz krɪˈdɛnʃəl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "letters credential". Phiên âm /ˈlɛtərz krɪˈdɛnʃəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "letters credential" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “letters credential” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish