lidderon

Danh từ
  1. (hiếm, cổ, biện chứng) Kẻ lười biếng, nhàn rỗi, xấu tính; bất lương; tên vô lại; một kẻ yếu đuối.
    (rare, archaic, dialectal) One who is lazy, idle, or bad; rascal; scoundrel; a weakling.
    My ſcoles are not for unthriftes untaught, For frantick faitours half mad and half ſtraught; But my learning is of another degree
    ſcoles của tôi không dành cho những kẻ không được dạy dỗ, Dành cho những kẻ điên cuồng nửa điên nửa điên; Nhưng việc học của tôi ở một mức độ khác
🎬 Nghe “lidderon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish