lookout man

/ˈlʊˌkaʊt mæn/
Danh từ
  1. Một người được thuê để đề phòng nguy hiểm, v.v.
    A person employed to watch for danger etc.
    Từ đồng nghĩa:lookout

Chưa có góp ý cho “lookout man”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “lookout man” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish