lookout

/ˈlʊkˌaʊt/
Danh từ
  1. Vị trí đắc địa nhìn ra khu vực xung quanh.
    A vantage point with a view of the surrounding area.
    Từ đồng nghĩa:sentrysurveillancevigilwatch
  2. Một phiên quan sát kẻ thù, cảnh sát đang đến gần, v.v.
    A session of watching for an approaching enemy, police, etc.
    We kept a lookout all night, but nobody came.
    Chúng tôi canh chừng suốt đêm nhưng không có ai đến.
    Từ đồng nghĩa:sentrysurveillancevigilwatch
  3. Một người cảnh giác khi tiếp cận kẻ thù, cảnh sát, nguy hiểm, v.v.
    A person on watch for approaching enemy, police, danger, etc.
    The raid failed when the lookout noticed the enemy group.
    Cuộc đột kích thất bại khi người canh gác nhận thấy nhóm địch.
    Từ đồng nghĩa:lookout manwatchout
  4. Đối tượng để quan sát; một triển vọng hoặc quan điểm.
    A subject for observation; a prospect or view.
    Từ đồng nghĩa:sentrysurveillancevigilwatch

Chưa có góp ý cho “lookout”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “lookout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish