manicule

/ˈmæ.nɪ.kjuːl/
Danh từ
  1. (kiểu chữ) Một biểu tượng giống như bàn tay với ngón trỏ duỗi ra, dùng để thu hút sự chú ý hoặc biểu thị điều gì đó.
    (typography) A symbol resembling a hand with the index finger extended, used to draw attention to or indicate something.
🎬 Nghe “manicule” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish