middle course
/ˈmɪdəl kɔrs/Danh từ
- Con đường trung gian hay cách thức trung gian; một con đường trung bình hoặc trung bình giữa các thái cực.A middle way or manner; a mean or middle path between extremes.Từ đồng nghĩa:midway
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “middle course” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish