mingle-mangle
Danh từ
- Một bộ sưu tập chứa nhiều thứ linh tinh.A collection containing a variety of miscellaneous things.
Động từ
- Trộn một cách hỗn loạn; để làm cho một mớ hỗn độn.To mix in a disorderly way; to make a mess of.Từ đồng nghĩa:jumble
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mingle-mangle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish