mingle-mangle

Danh từ
  1. Một bộ sưu tập chứa nhiều thứ linh tinh.
    A collection containing a variety of miscellaneous things.
Động từ
  1. Trộn một cách hỗn loạn; để làm cho một mớ hỗn độn.
    To mix in a disorderly way; to make a mess of.
    Từ đồng nghĩa:jumble
🎬 Nghe “mingle-mangle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish