moneybags

/ˈmʌniˌbægz/
Danh từ
  1. số nhiều của moneybag
    plural of moneybag
  2. (Thân mật) Người giàu có.
    (informal) A wealthy person.
🎬 Nghe “moneybags” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish