motorcoach

Danh từ
  1. Xe buýt có động cơ hoặc xe khách.
    A motorised bus, or coach.
    Từ đồng nghĩa:autobusbuscoachomnibusmotorbus
  2. Hình thức thay thế của huấn luyện viên cơ giới (phương tiện đường sắt)
    Alternative form of motor coach (a rail vehicle)
    Từ đồng nghĩa:autobusbuscoachomnibusmotorbus
🎬 Nghe “motorcoach” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish