nerf
/ˈnərf/Động từ
- (đua xe, ngoại động) Va chạm nhẹ, dù vô tình hay cố ý.(motor racing, transitive) To bump lightly, whether accidentally or purposefully.A racer will often nerf another as a psychological tactic.Một tay đua thường nerf người khác như một chiến thuật tâm lý.
- (từ lóng, tiếng lóng, trò chơi điện tử) Thay đổi một cơ chế, một khả năng hoặc một nhân vật trong trò chơi điện tử để làm cho trò chơi kém hiệu quả hơn.(transitive, slang, video games) To change a mechanic, an ability, or a character in a video game in order to make less efficacious.The lightning spell was originally pretty powerful, but in the sequel they nerfed it so it became completely useless.Phép sét ban đầu khá mạnh, nhưng ở phần tiếp theo họ đã giảm sức mạnh nên nó hoàn toàn vô dụng.Từ đồng nghĩa:gimp
- (chuyển tiếp, từ lóng) Tự ý hạn chế hoặc giảm bớt khả năng của.(transitive, slang) To arbitrarily limit or reduce the capability of.
Danh từ
- (từ lóng, trò chơi điện tử) Sự xuống cấp, suy yếu hoặc xấu đi của một nhân vật, vũ khí, bùa chú, v.v.(slang, video games) The deterioration, weakening or worsening of a character, a weapon, a spell, etc.
Chưa có góp ý cho “nerf”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nerf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish