nobilitate
Động từ
- (lỗi thời, bắc cầu) Làm cao quý; để nâng cao ; để tôn cao.(obsolete, transitive) To make noble; to ennoble; to exalt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nobilitate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish