nocent

/ˈnō-sᵊnt/
Tính từ
  1. (hiếm) Gây thương tích; có hại.
    (rare) Causing injury; harmful.
  2. (lỗi thời) có tội; không vô tội
    (obsolete) guilty; not innocent
Danh từ
  1. (Từ cũ) Người có tội.
    (obsolete) A guilty person.
🎬 Nghe “nocent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish