old saw

/oʊld sɔ/
Danh từ
  1. (thành ngữ) Câu nói sáo rỗng, câu nói hoặc cách diễn đạt bị lạm dụng quá mức, đặc biệt là một câu tục ngữ hoặc câu châm ngôn.
    (idiomatic) A cliché, saying, or overused expression, especially a proverb or maxim.
    He's full of old saws, but he's not much for original advice.
    Anh ta có rất nhiều cưa cũ, nhưng anh ta không có nhiều lời khuyên ban đầu.

Chưa có góp ý cho “old saw”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “old saw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish