eldern
Tính từ
- (của người) Trưởng lão; người già; già đi; cũ.(of persons) Elder; elderly; aged; old.
- (về sự vật) Không mới; cũ; cổ đại.(of things) Not new; old; ancient.
- (lỗi thời) Làm bằng gỗ cây cơm cháy, hoặc bằng gỗ cây cơm cháy.(obsolete) Made of elder wood, or of the elder tree.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eldern” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish