eldern

Tính từ
  1. (của người) Trưởng lão; người già; già đi; cũ.
    (of persons) Elder; elderly; aged; old.
  2. (về sự vật) Không mới; cũ; cổ đại.
    (of things) Not new; old; ancient.
  3. (lỗi thời) Làm bằng gỗ cây cơm cháy, hoặc bằng gỗ cây cơm cháy.
    (obsolete) Made of elder wood, or of the elder tree.
🎬 Nghe “eldern” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish