overwhelms
/ˌoʊvɚˈwɛlm/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của overwhelm
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự choáng ngợpthird-person singular simple present indicative of overwhelm
Danh từ
- số nhiều của áp đảoplural of overwhelm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overwhelms” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish