p-word

Danh từ
  1. (ngôn ngữ) Bất kỳ từ thô tục/cấm kỵ nào bắt đầu bằng p, ví dụ: nước tiểu, dương vật, âm hộ, poof, chích hoặc Paki.
    (euphemistic) Any vulgar/taboo word starting with p, e.g. piss, penis, pussy, poof, prick, or Paki.
    Từ đồng nghĩa:particle
  2. (âm vị học) từ ngữ điệu, từ ngữ âm.
    (phonology) prosodic word, phonological word.
    Từ đồng nghĩa:particle
  3. (ngữ pháp) Một giới từ hoặc trạng từ không còn thực hiện chức năng giới từ hoặc trạng từ bao gồm các tiểu từ trong cụm động từ, động từ gần như phương thức, cụm từ xác định và dấu hiệu nguyên thể.
    (grammar) A preposition or adverb that no longer performs a prepositional or adverbial function including particles in phrasal verbs, quasi-modal verbs, and determiner phrases and infinitive markers.
    Từ đồng nghĩa:particle

Chưa có góp ý cho “p-word”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “p-word” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish