pizazzy
/pə-ˈzaz/Tính từ
- (không chính thức) Của, đặc trưng bởi, hoặc trưng bày pizazz.(informal) Of, characterized by, or exhibiting pizazz.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pizazzy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish