prayer bead
/prɛr bid/Danh từ
- số ít hạt cầu nguyệnsingular of prayer beads
- Abrus preatorius, một loại cây họ đậu.Abrus precatorius, a viny legume.
Chưa có góp ý cho “prayer bead”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prayer bead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish