prayer bead

/prɛr bid/
Danh từ
  1. số ít hạt cầu nguyện
    singular of prayer beads
  2. Abrus preatorius, một loại cây họ đậu.
    Abrus precatorius, a viny legume.

Chưa có góp ý cho “prayer bead”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “prayer bead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish