highfalutin

/ˌhaɪfəˈluːtn̩/
Tính từ
  1. (Mỹ, thân mật) Tự cao, vênh váo; kiêu ngạo hoặc tự cao tự đại.
    (US, informal) Self-important, pompous; arrogant or egotistical.
    It's only a matter of time before some highfalutin developer builds a huge hotel and ruins the scenery.
    Chỉ là vấn đề thời gian trước khi một nhà phát triển cao cấp nào đó xây dựng một khách sạn khổng lồ và phá hỏng khung cảnh.
    Từ đồng nghĩa:bombasthoity-toitypretentious
Danh từ
  1. (cổ) Lời nói hoặc chữ viết khoa trương.
    (archaic) Pompous speech or writing.
🎬 Nghe “highfalutin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish