put on

/ˈpʊtˈɑːn/
Động từ
  1. (thông tục) Mặc (quần áo, thiết bị hoặc những thứ tương tự).
    (transitive) To don (clothing, equipment, or the like).
    Why don't you put on your jacket. It's cold.
    Sao bạn không mặc áo khoác vào. Trời lạnh.
    Từ đồng nghĩa:put downbeclothehoodwinkhasten
  2. (ditransitive) Trang trí hoặc mặc (thứ gì đó) lên người khác hoặc một bề mặt.
    (ditransitive) To decorate or dress (something) onto another person or a surface.
    I put a coat on my daughter.
    Tôi khoác áo khoác cho con gái tôi.
    Từ đồng nghĩa:put downbeclothehoodwinkhasten
  3. (nội động từ) Đánh lừa, đánh lừa, đánh lừa.
    (intransitive, transitive) To fool, kid, deceive.
    You must be putting me on.
    Chắc là anh đang lừa tôi.
    Từ đồng nghĩa:put downbeclothehoodwinkhasten
  4. (ngoại động) Đảm nhận, chấp nhận hoặc ảnh hưởng; hành xử theo một cách cụ thể như một sự giả vờ.
    (transitive) To assume, adopt or affect; to behave in a particular way as a pretense.
    Why are you putting that silly voice on?
    Tại sao bạn lại đặt giọng nói ngớ ngẩn đó?
    Từ đồng nghĩa:put downbeclothehoodwinkhasten
🎬 Nghe “put on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish