quantivalence

/kwɒnˈtɪvəl(ə)ns/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "quantivalence". Phiên âm /kwɒnˈtɪvəl(ə)ns/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "quantivalence" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “quantivalence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish