quarterly

/ˈkwoɚtɚli/
tính từ & phó từ
  • hàng quý, ba tháng một lần
danh từ
  • tạp chí xuất bản ba tháng một lần
🎬 Nghe “quarterly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish