quarter-section

/ˈkwor.tər ˌsɛk.ʃən/
Danh từ
  1. (Hoa Kỳ) Một vùng đất hình vuông có diện tích 160 mẫu Anh và chiếm 1/4 diện tích.
    (US) A square tract of laud containing 160 acres, and constituting one fourth of a section.
🎬 Nghe “quarter-section” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish