ratiocination
/ˌra-tē-ˌō-sə-ˈnā-shən/danh từ
- Sự suy luận; sự suy lý.
Danh từ
- Lý luận, suy luận có chủ ý; hoạt động hoặc quá trình suy luận.Reasoning, conscious deliberate inference; the activity or process of reasoning.Từ đồng nghĩa:reasoning
- Suy nghĩ hoặc lý luận chính xác, hợp lý và hợp lý.Thought or reasoning that is exact, valid and rational.Từ đồng nghĩa:reasoning
- Một đề xuất được đưa ra bởi suy nghĩ như vậy.A proposition arrived at by such thought.Từ đồng nghĩa:reasoning
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ratiocination” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish