rationale
/ˌræʃəˈnæl/danh từ
- Lý do căn bản, nhân tố căn bản, cơ sở hợp lý (của một sự vật).
- Cách phân tích nguồn gốc, cách phân tích nguyên nhân (của một ý kiến... ).
Danh từ
- Một lời giải thích về cơ sở hoặc lý do cơ bản cho một cái gì đó.An explanation of the basis or fundamental reasons for something.
- Một sự biện minh hoặc hợp lý hóa cho một cái gì đó.A justification or rationalization for something.
- (hiếm, tôn giáo) Bộ lễ phục phụng vụ được mặc bởi một số giám mục Thiên chúa giáo thuộc nhiều giáo phái khác nhau.(rare, religion) A liturgical vestment worn by some Christian bishops of various denominations.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rationale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish