rationale

/ˌræʃəˈnæl/
danh từ
  • Lý do căn bản, nhân tố căn bản, cơ sở hợp lý (của một sự vật).
  • Cách phân tích nguồn gốc, cách phân tích nguyên nhân (của một ý kiến... ).
Danh từ
  1. Một lời giải thích về cơ sở hoặc lý do cơ bản cho một cái gì đó.
    An explanation of the basis or fundamental reasons for something.
    Từ đồng nghĩa:reasoningrationalization
  2. Một sự biện minh hoặc hợp lý hóa cho một cái gì đó.
    A justification or rationalization for something.
    Từ đồng nghĩa:reasoningrationalization
  3. (hiếm, tôn giáo) Bộ lễ phục phụng vụ được mặc bởi một số giám mục Thiên chúa giáo thuộc nhiều giáo phái khác nhau.
    (rare, religion) A liturgical vestment worn by some Christian bishops of various denominations.
🎬 Nghe “rationale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish