rattle

/ˈrætl̟/
danh từ
  • Cái trống lắc, cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con).
  • Vòng sừng (ở đuôi của rắn chuông).
  • Cây có hạt nổ tách (khi quả chín).
  • Tiếng nổ lốp bốp; tiếng lách cách, tiếng lạch cạch (của cánh cửa, xe bò... ); tiếng lộp bộp (mưa... ).
  • Tiếng rầm rầm, tiếng huyên náo.
  • Tiếng nấc hấp hối ((cũng) dealth rattle).
  • Chuyện huyên thiên, chuyện ba hoa; người lắm lời, người hay nói huyên thiên.
động từ
  • Kêu lách cách, kêu lạch cạch; rơi lộp bộp (mưa... ).
  • Chạy râm rầm (xe cộ... ).
  • Nói huyên thiên, nói liến láu.
  • Làm kêu lách cách, làm kêu lạch cạch; rung lách cách, khua lạch cạch...
  • Đọc liến láu, đọc thẳng một mạch (bài học, bài diễn văn).
  • Vội thông qua (một dự luật... ).
  • Làm hồi hộp, làm bối rối, làm lo sợ, làm lo lắng, làm ngơ ngác...
🎬 Nghe “rattle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish