rattletrap
/ˈrætl̟ˌtræp/danh từ, pl
- đồ cà tàng
- xe cà tàng xe tồng tộc
- <snh> những đồ chơi Mỹ thuật, những đồ chơi hiếm lạ
- <snh><thgt> những đồ lặt vặt
- <lóng> cái mồm
- người hay nói chuyện huyên thiên
tính từ
- cà tàng, cà khổ, tồng tộc
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rattletrap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish