meeting place

/ˈmitɪŋ pleɪs/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "meeting place". Phiên âm /ˈmitɪŋ pleɪs/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "meeting place" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “meeting place” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish