reptatorial

/ˌrɛp.təˈtɔː.rɪ.əl/
Tính từ
  1. (Động vật học) Bò, trườn.
    (zoology) Crawling, creeping.
    Từ đồng nghĩa:reptantreptatory
🎬 Nghe “reptatorial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish