reptatory

Tính từ
  1. (động vật học, hiếm có) Bò, trườn.
    (zoology, obsolete, rare) Crawling, creeping.
    Từ đồng nghĩa:reptantreptatorial
🎬 Nghe “reptatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish