river bottom

/ˈrɪvər ˈbɑtəm/
Danh từ
  1. Phần thấp nhất của một con sông, nơi nước gặp mặt đất bên dưới.
    The lowest part of a river, where the water meets the ground below.
    Từ đồng nghĩa:riverbed
  2. Vùng đất phù sa dọc theo bờ sông.
    The alluvial land along the margin of a river.
🎬 Nghe “river bottom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish