root up

/rut əp/
Động từ
  1. Đào hoặc nhổ tận rễ.
    To dig or pull up by the roots.
🎬 Nghe “root up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish