garagelike
Tính từ
- Giống như một nhà để xe.Resembling a garage.
- (nghĩa bóng, mở rộng) Thô sơ và chưa hoàn thiện.(figuratively, by extension) Rough and unfinished.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “garagelike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish