garagelike

Tính từ
  1. Giống như một nhà để xe.
    Resembling a garage.
  2. (nghĩa bóng, mở rộng) Thô sơ và chưa hoàn thiện.
    (figuratively, by extension) Rough and unfinished.
🎬 Nghe “garagelike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish