run over

/ˈrʌn/
Động từ
  1. (nội động từ, thành ngữ) Vượt quá thời gian quy định.
    (intransitive, idiomatic) To exceed the allotted time.
    The previous presentation ran over and ours had to start late.
    Bài thuyết trình trước đó đã kết thúc và bài thuyết trình của chúng tôi phải bắt đầu muộn.
    Từ đồng nghĩa:overrun
  2. (Động) Chạy băng qua.
    (transitive) To cross by running.
    The athletes must run over the bridge to reach the finish line.
    Các vận động viên phải chạy qua cầu để về đích.
  3. (thông tục, thành ngữ) Lái xe cán qua, gây thương tích hoặc tử vong.
    (transitive, idiomatic) To drive over, causing injury or death.
    Can you believe somebody would just run over a cat like that?
    Bạn có thể tin được có người lại cán phải một con mèo như vậy không?
    Từ đồng nghĩa:overrun
  4. (nghĩa bóng, nghĩa rộng) Ngược đãi một cách thiếu tôn trọng.
    (transitive, by extension) To mistreat out of disregard.
    Từ đồng nghĩa:overrun
🎬 Nghe “run over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish