sheeplike
/ˈʃip.laɪk/Tính từ
- Giống như một con cừu: ngoan ngoãn hoặc không phàn nàn, hoặc sẵn sàng mù quáng đi theo người lãnh đạo.Resembling a sheep: docile or uncomplaining, or willing to follow a leader blindly.I was horrified by their sheeplike acquiescence.Tôi kinh hoàng trước sự phục tùng như cừu của họ.Từ đồng nghĩa:ovine
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sheeplike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish