unshoed

Tính từ
  1. Không đi giày.
    Not wearing shoes.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của unshoe
    simple past and past participle of unshoe
🎬 Nghe “unshoed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish