skeptically

/ˈskep-ti-kəl/
phó từ
  • hoài nghi, đa nghi, hay ngờ vực
  • theo chủ nghĩa hoài nghi; có tư tưởng hoài nghi; nhằm ủng hộ tư tưởng hoài nghi; xuất phát từ tư tưởng hoài nghi
Trạng từ
  1. (Cách viết Mỹ) Một cách hoài nghi, với chủ nghĩa hoài nghi.
    (American spelling) In a skeptical manner, with skepticism.
🎬 Nghe “skeptically” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish