skellington

/ˈskɛlɪŋtən/
Danh từ
  1. (không chuẩn mực, trẻ con, phương ngữ hoặc hài hước, thường có niên đại) Một bộ xương.
    (nonstandard, childish, dialect or humorous, often dated) A skeleton.
🎬 Nghe “skellington” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish