hissy

/ˈhɪsi-/
Tính từ
  1. Kèm theo tiếng rít.
    Accompanied with hisses.
  2. Tạo ra tiếng rít.
    Making a hissing sound.
  3. Trẻ con hay nóng nảy.
    Childish or petulant.
Danh từ
  1. (Mỹ) Cơn giận dữ, cơn giận dữ.
    (US) A tantrum, a fit.
    get into a hissy
    rơi vào trạng thái rít lên
    Từ đồng nghĩa:tantrum
🎬 Nghe “hissy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish