hissy
/ˈhɪsi-/Tính từ
- Kèm theo tiếng rít.Accompanied with hisses.
- Tạo ra tiếng rít.Making a hissing sound.
- Trẻ con hay nóng nảy.Childish or petulant.
Danh từ
- (Mỹ) Cơn giận dữ, cơn giận dữ.(US) A tantrum, a fit.get into a hissyrơi vào trạng thái rít lênTừ đồng nghĩa:tantrum
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hissy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish