sowl
/saʊl/Danh từ
- (tiếng Anh, phương ngữ) Thanh nhã; một gia vị; nước sốt; bất cứ thứ gì ăn với bánh mì.(British, dialectal) A dainty; a relish; a sauce; anything eaten with bread.
- Cách đánh vần cổ xưa của linh hồn.Archaic spelling of soul.
Động từ
- (thông tục) Kéo tai (đặc biệt là động vật); để kéo về.(transitive) To pull (especially an animal) by the ears; to drag about.
- (lỗi thời) Làm bẩn hoặc vết bẩn; để bẩn.(obsolete) To soil or stain; to dirty.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sowl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish