sowl

/saʊl/
Danh từ
  1. (tiếng Anh, phương ngữ) Thanh nhã; một gia vị; nước sốt; bất cứ thứ gì ăn với bánh mì.
    (British, dialectal) A dainty; a relish; a sauce; anything eaten with bread.
  2. Cách đánh vần cổ xưa của linh hồn.
    Archaic spelling of soul.
Động từ
  1. (thông tục) Kéo tai (đặc biệt là động vật); để kéo về.
    (transitive) To pull (especially an animal) by the ears; to drag about.
  2. (lỗi thời) Làm bẩn hoặc vết bẩn; để bẩn.
    (obsolete) To soil or stain; to dirty.
    Từ đồng nghĩa:sullowsullyassoilbeclartbedaub
🎬 Nghe “sowl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish