spinetail

Danh từ
  1. Bất kỳ loài yến nào thuộc họ Apodinae, có trục lông đuôi đều kết thúc bằng các gai cứng.
    Any of several species of swifts of Apodinae, having shafts of the tailfeathers terminate in rigid spines.
  2. Bất kỳ loài nào trong số một số loài chim thuộc họ Synallaxis và các chi liên minh của họ chim lò Furnariidae.
    Any of several species of South American and Central American clamatorial birds belonging to Synallaxis and allied genera of the ovenbird family Furnariidae.
  3. (Mỹ, phương ngữ) Vịt hồng hào (Oxyura jamaicensis).
    (US, dialect) A ruddy duck (Oxyura jamaicensis).
🎬 Nghe “spinetail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish