spoggy

/ˈspɒɡi/
Danh từ
  1. (Úc) Chim sẻ.
    (Australia) A sparrow.
🎬 Nghe “spoggy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish